biên soạn

biên soạn

Giáo sư đang biên soạn một bộ giáo trình lịch sử mới.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tập hợp, sắp xếp viết thành một tác phẩm hoàn chỉnh: Hành động thu thập tài liệu, thông tin, sau đó tổ chức, sắp xếp trình bày chúng một cách hệ thống để tạo ra một sản phẩm như sách, giáo trình, báo cáo.
    • Viết, soạn thảo một cách công phu, chủ đích: Chỉ việc viết một tác phẩm dựa trên nghiên cứu, tổng hợp, thường mang tính học thuật hoặc chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo sư đang biên soạn một bộ giáo trình lịch sử mới. (Giáo sư đang tập hợp viết một bộ giáo trình lịch sử mới.)
    • Nhóm tác giả đã mất ba năm để biên soạn cuốn từ điển chuyên ngành này. (Nhóm tác giả đã mất ba năm để thu thập viết cuốn từ điển chuyên ngành này.)
    • Việc biên soạn một báo cáo khoa học đòi hỏi độ chính xác cao. (Việc soạn thảo một báo cáo khoa học đòi hỏi độ chính xác cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công tác biên soạn": chỉ toàn bộ quá trình, công việc liên quan đến việc soạn thảo một tác phẩm.

    • Công tác biên soạn bộ sách đã được hoàn thành đúng kế hoạch. (Công việc soạn thảo bộ sách đã được hoàn thành đúng kế hoạch.)
  • "Biên soạn lại": chỉ việc chỉnh sửa, bổ sung, viết lại một tác phẩm đã cho phù hợp hơn.

    • Cuốn sách giáo khoa này cần được biên soạn lại để cập nhật kiến thức mới. (Cuốn sách giáo khoa này cần được chỉnh sửa viết lại để cập nhật kiến thức mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Biên tập (động từ): chỉnh sửa, hoàn thiện bản thảo về mặt nội dung hình thức trước khi xuất bản. (Khác với "biên soạn" ở chỗ nhấn mạnh vào khâu chỉnh sửa hơn khâu viết mới).
  • Soạn thảo (động từ): viết ra bản nháp đầu tiên của một văn bản. (Có thể một phần trong quá trình "biên soạn").
  • Tổng hợp (động từ): tập hợp lại từ nhiều nguồn. (Đây có thể bước đầu trong quá trình "biên soạn").
Từ đồng nghĩa
  • Biên tập: chỉnh sửa, hoàn thiện bản thảo.
  • Soạn thảo: viết ra bản nháp, dự thảo.
  • Tổng hợp viết: tập hợp trình bày thành văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "biên soạn" trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "biên soạn" trong tiếng Việt)